1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Những biểu tượng Mỹ: nhìn sâu vào Cadillac Fleetwood Brougham và Lincoln Town Car
Những biểu tượng Mỹ: nhìn sâu vào Cadillac Fleetwood Brougham và Lincoln Town Car

Những biểu tượng Mỹ: nhìn sâu vào Cadillac Fleetwood Brougham và Lincoln Town Car

Đóng cánh cửa nặng lại, chìm vào chiếc ghế lớn như một sofa nhỏ, kéo cần số xuống và xoay vô-lăng gần bốn vòng từ hết lái bên này sang hết lái bên kia trước khi nhẹ nhàng lăn bánh ra Dmitrovskoye Highway. Đây thực ra không hẳn là một chiếc xe. Đó là một cách di chuyển mà thập niên 1990 đã mang theo khi nó rời đi. Chính xác hơn là hai chiếc xe: Lincoln Town CarCadillac Fleetwood Brougham, hai gã khổng lồ của sự sang trọng Mỹ, được lái nối tiếp để so sánh trực tiếp.

Cả hai từng được bán như lời khẳng định cuối cùng của xa xỉ Mỹ; giờ đây cả hai đã đủ già để trở thành thú chơi của ai đó. Phần dưới đây là cảm giác thật sự khi sống cùng và cầm lái chúng sau ba mươi năm.

Fleetwood Brougham: gã khổng lồ dẫn động cầu sau cuối cùng của Cadillac

Màn ra mắt của Fleetwood vào năm 1993 thật sự chói lọi. Các điểm nhấn mạ chrome và những huy hiệu hình huy chương phủ kín ngoại thất; dải trang trí kim loại đánh bóng sáng chạy dọc bậc cửa, vè xe, thậm chí cả cản. Trả thêm $1,600 bạn có thể có mâm chrome, và thêm $925 nữa sẽ có mui bọc vinyl.

Fleetwood Brougham là tinh chất Cadillac được cô đặc. Được giới thiệu để đánh dấu kỷ niệm 90 năm thương hiệu, nó dài hơn mẫu tiền nhiệm 10 cm và giữ kết cấu khung rời cổ điển. Đây cũng là mẫu xe được chọn làm nền tảng cho limousine chính thức của Tổng thống Bill Clinton. Dù bề thế đến vậy, nó không thể cạnh tranh với Mercedes hay Lexus, và đến cuối năm 1996 General Motors đã ngừng sản xuất — dấu chấm hết cho kỷ nguyên sedan thân trên khung, dẫn động cầu sau.

Giống như Titanic, Fleetwood chìm xuống trước khi kịp thật sự tỏa sáng. Động cơ 5.7 lít mới cho công suất 264 mã lực cùng hộp số nâng cấp xuất hiện vào năm 1994. Chiếc xe thử nghiệm của chúng tôi, mẫu cuối cùng đời 1996, chính là chiếc xe ở đỉnh cao quá trình tiến hóa của nó.

Chrome exterior trim on a 1996 Cadillac Fleetwood Brougham

Chi tiết chrome là gánh nặng lớn với bất kỳ chủ xe retro nào. Trên Cadillac, chúng nằm ở những nơi bị “phun cát” nhiều nhất. Hoặc bạn phải đặt tấm thay thế từ USA, hoặc mạ chrome lại đồ cũ với giá trên trời.

Một chiếc xe dài như một dãy phố

Đi dọc chiều dài của Fleetwood có cảm giác như băng qua cả một dãy phố. Nó là một khối khổng lồ và đòi hỏi sự chú ý ở bất cứ đâu xuất hiện. Từ nắp ca-pô dài, dốc xuống đến phần đuôi retro đột ngột, nó trông như hai chiếc xe khác nhau được ghép thành một. Đây không phải sedan bình thường — nó là một tuyên ngôn, và là bằng chứng cho sự sáng tạo của ngành xe Mỹ.

Cadillac wreath and crest emblem with the six swans on yellow panels

Biểu tượng với những “con vịt” cũng đã thành lịch sử. Năm 2000, các con chim biến mất khỏi huy hiệu (sáu con thiên nga trên nền vàng), và đến năm 2014, vòng nguyệt quế cũng biến mất.
Dòng chữ thư pháp lấp lánh trên thân xe chỉ là “bộ khởi đầu” của Cadillac; trả thêm tiền, bạn có thể có huy hiệu và chữ phủ vàng 24 carat, thậm chí cả chìa khóa khởi động mạ vàng.

Bên dưới là nền tảng D-body đáng kính của GM: khung truyền thống và cầu sau cứng, có thêm các phần tử khí nén để tăng sự êm ái và ổn định.

Dashboard and front bench of the Cadillac Fleetwood Brougham seen from the driver's door

Kích thước của một chiếc Cadillac không chỉ nằm ở chiều dài nắp ca-pô, chiều rộng của sofa và chiều cao bảng táp-lô. Trải nghiệm lái cũng không kém phần thị giác – vô-lăng quay 3.5 vòng từ hết lái bên này sang hết lái bên kia. Nhưng vì sao trong một chiếc xe lớn như vậy lại không đủ chỗ cho bệ nghỉ chân trái?

Trong khi mọi nhà sản xuất khác chạy theo lợi thế khí động học, Cadillac giữ dáng vẻ biểu tượng riêng — thấy rõ ở đường cong đặc trưng của cánh cửa mở và ở hệ số cản 0.36.

Cadillac Fleetwood Brougham instrument cluster showing speed mileage and fuel reserve

Ngắn gọn có phải là chị em của sự hữu ích? Tốc độ, quãng đường và lượng nhiên liệu dự trữ – mọi thứ người lái cần biết. Thêm vài đèn báo nữa.

Bên trong Fleetwood: phòng khách Texas trên bánh xe

Mọi thứ bạn chạm vào bên trong Fleetwood đều xa hoa. Tay nắm cửa nặng như cặp tài liệu của nhà ngoại giao, còn những ghế ngồi lộng lẫy kiểu sofa gợi nhớ phòng khách của một biệt thự Texas. Dù chiếc xe có sự hiện diện đầy uy quyền trên đường, tư thế ngồi lại thấp đến ngạc nhiên — một lời mời thả mình xuống và thưởng thức hành trình thay vì vội vã đi qua nó.

Split front bench of the Cadillac Fleetwood Brougham in black leather

Nội thất da cần trả thêm $570, nhưng nửa ghế băng chia đôi với đầy đủ chỉnh điện là trang bị tiêu chuẩn. Khi nâng bệ tỳ tay lên, nó có thể chở ba người (túi khí hành khách che cả hai vị trí bên phải). Lịch sử sedan GM sáu chỗ chỉ kết thúc vào năm 2011 trên mẫu Chevrolet Impala.

Nội thất đã được phục chế tỉ mỉ chứ không chỉ đơn thuần bảo tồn: da đen, sofa chần bông, điểm nhấn chrome và ốp gỗ, cùng cảm giác thanh lịch vượt thời gian. Bảng táp-lô rộng lớn, từng bọc da với chữ “Cadillac” dập nổi, nay khoác Alcantara. Đáng chú ý là kiến trúc “nội thất như đồ gỗ” của Tesla Model 3 gợi lại chính cách bố trí khoang lái Mỹ truyền thống này, nơi người lái ngồi như trước một bàn làm việc.

Rear bench seat of the Cadillac Fleetwood Brougham

Chỉ nhìn thôi chiếc sofa này đã rất mời gọi. Nhưng điều thoải mái nhất ở đây là ngả lưng và tận hưởng bầu không khí cùng độ êm vượt trội của Cadillac.

Hàng ghế sau không phải trọng tâm

Dài năm mét bảy mươi centimet, Fleetwood còn dài hơn cả S-Class trục cơ sở dài. Thế nhưng với tất cả kích thước ấy, hành khách phía sau không nhận được mức tiện nghi như sedan điều hành châu Âu hay Nhật Bản cùng thời. Chỉnh ghế rất ít và hoàn toàn không có giải trí; bạn chỉ việc chìm trong chiếc sofa êm, trong khoảng nửa tối sau các cột mái rộng. Tài liệu quảng cáo của Cadillac đã nói rõ — Mercedes, BMW và Lexus không cùng hạng, và Lincoln Town Car là đối thủ bên ngoài duy nhất.

Seat adjustment buttons and joysticks on the door trim of the Cadillac Fleetwood Brougham

Phần lớn nút bấm và cần điều khiển chỉnh ghế nằm trên cửa. Và tất nhiên, tất cả đều phủ lớp giả chrome.

Lincoln Town Car: ba mươi năm không đổi ý

Thời gian có cách phơi bày sự mỉa mai. Thiết kế của Town Car gần như không thay đổi từ năm 1980: cùng những mảng nắp ca-pô và cốp đặc trưng, dáng cabin cao, mâm turbine, lưới tản nhiệt uy nghi và cột cửa sổ sau hẹp. Lincoln chỉ giữ nguyên chúng trong khi thiết kế ô tô tiến hóa quanh nó. Ba thập kỷ sau, đặt cạnh thẩm mỹ hiện đại hơn của Cadillac, Town Car tỏa ra sức hấp dẫn vượt thời gian — một ngôi đền cổ sống lâu hơn mốt thời trang xung quanh.

Heated front seats of the Cadillac Fleetwood Brougham in Brougham trim

Ghế trước sưởi và chỉnh đỡ lưng là trang bị tiêu chuẩn trên phiên bản Brougham.

Bên trong Town Car: lô nhà hát màu Currant Red

Cảm nhận thay đổi rất nhanh khi bạn bước vào trong. Nếu nội thất Cadillac gợi một biệt thự cũ, thì Town Car… có thể ví như một khu phố được soi bằng đèn đỏ chăng?

Thật ra, nội thất màu đỏ rượu tôn vinh truyền thống sân khấu. Bạn từng tự hỏi vì sao ghế trong khán phòng thường bọc đỏ không? Vì đỏ là màu cuối cùng chúng ta mất dấu trong bóng tối. Các sedan Lincoln từ thập niên 1960 đã cố nắm bắt bầu không khí của một nhà hát opera lớn, và tùy chọn bọc nhung màu Currant Red đậm được trân trọng gần như da.

Steering column stalk and the Twilight Sentinel light sensor control

Cần duy nhất trên vô-lăng bị nhồi nhiều chức năng như trên Mercedes. Đèn được bật bằng cách kéo cần về phía mình, còn Twilight Sentinel là chế độ “tự động” của Cadillac gắn với cảm biến ánh sáng.

Bước vào trong, bạn không hẳn đi vào khoang xe mà giống như bước vào một lô nhà hát. Tuy vậy, chất kịch tính không chuyển hóa thành sự thoải mái hay tính thực dụng. Không gian quanh sofa sau vừa thấp vừa hẹp hơn Fleetwood, và phía sau không có gì ngoài các huy hiệu thêu. Khoảng để chân nhỉnh hơn Cadillac một chút dù trục cơ sở ngắn hơn gần 11 cm — chỉ vì ghế trước gần như không di chuyển. Biên độ chỉnh hạn chế đến mức người lái cao phải ngồi khó chịu sát bàn đạp, còn người thấp hơn phải với chân mới chạm tới.

Seat belt buckle and inertia reel in the Cadillac Fleetwood Brougham

Khóa dây an toàn là một tác phẩm nghệ thuật. Cadillac có hai cuộn quán tính, và lưỡi khóa dây được cố định tại chỗ.

Trong khi đó, vô-lăng mảnh và cụm đồng hồ cổ xưa gợi về thế kỷ 19. Town Car 1989 đã giới thiệu bảng kỹ thuật số huỳnh quang, nhưng các bản cơ sở vẫn giữ đồng hồ tốc độ analog cổ điển. Bước vào chiếc xe này ngay sau Cadillac đẩy bạn lùi ít nhất một thập kỷ. Người ngoài có thể thấy một tác phẩm kinh điển vượt thời gian; người lái khó thoát cảm giác bị đưa về thời xe ngựa cổ.

235/70 R15 tyre and rear wheel arch of the Lincoln Town Car

Lốp 235/70 R15 đóng góp quyết định vào độ êm của xe. Nhưng cũng ảnh hưởng đến khả năng xử lý. Một phần nẹp chrome quanh vè sau được tháo ra để dễ thay lốp.

Trên đường: hai chiếc xe cho chủ tự lái

Dù nhìn từ ngoài ra sao, cả Town Car lẫn Fleetwood đều được thiết kế với người lái trong tâm trí. Chúng thuộc nhóm xe dành cho chủ tự lái — những chiếc xe cho chủ nhân không ngại tự ngồi sau vô-lăng. Với ý nghĩ đó, Yaroslav Tsyplenkov và tôi đưa chúng vào một bài thử lái toàn diện, hầu như không nương tay vì tuổi tác. Không chiếc nào gây thất vọng.

Front end of the Lincoln Town Car with its radiator grille and headlights

Tỷ lệ của đèn pha và lưới tản nhiệt là kinh điển vượt thời gian. Nhờ ngoại hình và kết cấu khung, Town Car được nhập rộng rãi vào Nga và các nước hậu Xô viết khác để dùng làm limousine cho thuê, nên khác với Cadillac, phụ tùng hiến tặng cho Lincoln dễ tìm hơn nhiều.

Do cách chúng được chế tạo và tình trạng hiện tại, cả hai đem lại một hỗn hợp thú vị nhưng pha tạp của những đặc tính lái rời rạc và đôi khi mâu thuẫn. Trong xe hiện đại, các đặc tính đó sẽ được tích hợp mượt mà thành một trải nghiệm thống nhất; Cadillac và Lincoln bày chúng riêng rẽ trước người lái, như thể xếp trên thớt.

Lincoln star emblem on the trunk lid of the Town Car

Biểu tượng Lincoln khiêm tốn hơn, cũng như toàn bộ trang trí thân xe.

Tăng tốc không phản hồi

Hãy nghĩ đến tăng tốc không phản hồi — đó chính xác là cách Fleetwood cư xử. Bàn đạp ga nặng cần lực nhấn đáng kể. Đáp lại, Cadillac lăn đi êm ái, và khi nhấn mạnh hơn nó lao về trước. Thứ bạn không có là quyền kiểm soát quá trình khi nó diễn ra. Không có vòng tua và không có báo số, ngay cả cảm nhận thời điểm sang số cũng khó, vì hộp số tự động bốn cấp hoạt động cực kỳ mượt. Thiết kế này nhằm giải phóng người lái khỏi những tiểu tiết như vậy: nhấn bàn đạp và chờ chuỗi hành động diễn ra liền mạch.

Corrosion-free front fender and chrome trim of the Lincoln Town Car

Vè không gỉ, chrome và điện tử hoạt động — một bộ hiếm có trên một chiếc Lincoln khỏe mạnh.

Và khả năng tăng tốc tối đa của Fleetwood thật sự đáng nể. LT1 5.7 lít V8 gầm êm, đầy đặn và không bao giờ thiếu sức: 264 mã lực cùng mô-men xoắn ấn tượng 447 newton-mét. Với bản Brougham, Cadillac lắp tỷ số truyền cầu chính “rút ngắn” 2.93 thay cho chuẩn 2.56.

Turbine-pattern wheel of the Lincoln Town Car with its decorative center cap

Mâm có họa tiết “turbine” là phong cách đặc trưng của Lincoln từ thập niên 70s. Moay-ơ được che bằng các nắp tâm trang trí giả.

Tăng tốc đến một trăm đầu tiên mất 10.9 giây, vì động cơ dường như chần chừ lúc xuất phát. Khi nó nhập cuộc, lực kéo mạnh đến mức gần như đáng sợ. Đồng hồ tốc độ điện tử nhảy qua một trăm bảy mươi, một trăm tám mươi và hơn nữa, Cadillac giữ hướng đi với chút rung lắc dễ nhận thấy ở ga hết cỡ.

Pull-out handle for the marker and low beam lights

Một tay kéo nhỏ khiêm tốn bật đèn định vị và đèn chiếu gần.

209.5 km/h trên phanh tang trống sau

Các giá trị tiếp tục tăng cho đến khi chạm điểm mà con số đơn giản không được mã hóa trên màn hình kỹ thuật số của Fleetwood, và sau 200 km/h số đọc “đặt lại”. Tăng tốc không dừng. Andrey Mokhov ghi nhận tốc độ tối đa 209.5 km/h trước khi tôi nhả ga, luôn nhớ đến khối lượng không tải hai tấn và phanh tang trống sau gần như chắc chắn đã lâu không trải qua tốc độ như vậy.

Lincoln Town Car cabin in burgundy velour with its thin steering wheel

Bên ngoài là 90s, bên trong là 80s. Vô-lăng mảnh và đồng hồ cũ khiến Lincoln già đi. Nhưng với nhung đỏ rượu, bạn có thể tha thứ nhiều điều. Hơn nữa, Town Car có vô-lăng với nút kiểm soát hành trình, thứ Cadillac về nguyên tắc không được trang bị.

Phanh, và hệ điện tử nghỉ phép

Đáng ngạc nhiên là phanh của Fleetwood hoạt động rất tốt. Bàn đạp đem lại phản hồi đáng tin, có lực cản sau một khoảng rơ nhỏ và cho phép kiểm soát giảm tốc chính xác. Tuy nhiên chúng tôi không đo quãng đường phanh: ABS dường như đã nghỉ phép cùng toàn bộ hệ điện tử khác trong xe, gồm cả kiểm soát lực kéo — mà đó là trang bị tiêu chuẩn.

Front bench seat of the Lincoln Town Car designed for three

Ghế băng trước trong Lincoln cũng được thiết kế cho ba người, và dáng ghế ở đây phù hợp hơn với kiểu ngồi đó. Nhưng túi khí hành khách ở đời 1991 là tùy chọn.

Town Car cho cảm giác nhanh hơn thực tế

Lincoln Town Car là trường hợp ngược lại: nhạy, nhưng thiếu sức tăng tốc. Năm 1990, nó nhận động cơ trên cao “mô-đun” mới V8 4.6 công suất 193 mã lực, cải thiện so với tiền nhiệm. Như trên Fleetwood, không có vòng tua và không có báo số, còn hộp số tự động vận hành trơn tru. So với Cadillac, Town Car gần như cho cảm giác như một hatchback “nóng”, phản ứng tức thì với mọi cú chạm ga. Hiệu năng thực tế lại kém hơn: 11.3 giây lên một trăm, và sau đó tăng tốc trở nên gắng gượng, đạt tối đa 85 mph (136 km/h), nơi thang đo tốc độ đơn giản kết thúc. Mokhov ghi nhận tốc độ tối đa 168 km/h.

Burgundy velour rear seat of the Lincoln Town Car

Bạn không đi nhà hát mỗi ngày, và nội thất đỏ của Lincoln cũng không hợp nhất với nhịp sống hằng ngày. Nhưng ít nhất một lần trong đời, bạn cần ngồi ở đây và đi như thể đang đến buổi công diễn vở nhạc kịch của chính mình.

Vô-lăng không có trung tâm

Từ ghế lái, hai xe có thể cho cảm giác khá giống nhau, nhưng Town Car đặt ra thử thách khi đi thẳng. Cần chỉnh lái liên tục, càng khó hơn vì độ rơ trong vô-lăng. Không có vị trí số không rõ ràng — vô-lăng dao động giữa hai vị trí “làm việc”, không vị trí nào trùng với hướng đi thẳng. Ở tốc độ nào cũng phải chỉnh, thêm phức tạp bởi xu hướng của Lincoln là lái mượt sang phải nhưng gắt sang trái, trong khi vô-lăng không tự trả về tâm. Đó là bài thử lòng dũng cảm thật sự, và khó có thể là chủ ý của Ford.

Lincoln Town Car instrument panel with its coolant temperature gauge

Lincoln bổ sung vào bộ thông tin tối thiểu một đồng hồ nhiệt độ nước làm mát. Nhưng đồng hồ tốc độ kiểu cũ không khớp với khả năng của động cơ 4.6 “mới”.

Chỉ ở tốc độ đến 100 km/h người ta mới có thể hơi thư giãn, và ngay cả vậy việc chỉnh lái vẫn tiếp tục, chỉ bớt cấp bách hơn. Đây là cung nhịp thong thả của Town Car: tốc độ dịu, tiếng động cơ ngân nhẹ, sang số liền mạch, một tay trên vô-lăng và tay kia vắt lên lưng ghế băng trước. Nó thể hiện bản chất của một “xe đô thị”, không phải xe sinh ra để đua.

Power seat and window switches on the driver's door of the Lincoln Town Car

Bảng điều khiển ghế điện của nửa ghế băng phía người lái nằm cạnh công tắc cửa sổ điện, nhưng lưng ghế Lincoln chỉnh tay.

Nơi Lincoln thắng

Lincoln nổi bật ở phanh, với cách bố trí bàn đạp cho cảm giác hiện đại và còn tốt hơn Fleetwood. Nó cũng vào cua tốt hơn Cadillac. Ngược lại, Fleetwood có xu hướng lang thang. Vô-lăng không có rơ, nhưng hơi rỗng ở vị trí giữa, khiến xe lắc lư vô thức. Buộc bản thân giữ nó yên và hóa ra xe chỉ hơi vặn khỏi quỹ đạo — nó không thật sự đổi hướng.

Inertial rear seat belts in the Lincoln Town Car

Dây an toàn quán tính, như trên Cadillac, chỉ có cho bốn hành khách.

Vào cua: chờ đến khi Cadillac đồng ý

Trong cua, phản ứng lái chậm của Fleetwood rất rõ. Bạn xoay vô-lăng, gặp lực cản, và chiếc xe vẫn khăng khăng đi theo quỹ đạo phía trước. Khi cuối cùng nó phản ứng, thân xe nghiêng trước, rồi từ đó độ linh hoạt phụ thuộc phần lớn vào tốc độ. Ở tốc độ thấp nó rẽ bình thản; mang quá nhiều tốc độ vào cua, nỗ lực lái chỉ tạo ra tiếng lốp rít, còn xoay vô-lăng liên tục cũng chẳng đạt gì hơn ngoài trượt. Muốn kéo xe vào trong nghĩa là nhả ga và chờ Fleetwood sẵn sàng rẽ.

Steering column levers of the Lincoln Town Car

Cần lớn điều khiển xi-nhan, gạt mưa và đèn pha. Cần nhỏ dùng để chỉnh độ nghiêng vô-lăng.

Lincoln, mặt khác, thể hiện sự linh hoạt trong bán kính quay rộng ngang Cadillac. Dù thân xe lắc lớn tương tự và vô-lăng cũng thiếu thông tin, Town Car cho thấy rất ít thiếu lái khi tăng góc đánh lái, chuyển mượt sang quỹ đạo gắt hơn. Nhả ga tạo ra cú chúi đầu và trượt dễ nhận thấy — một thoáng của trải nghiệm lái năng động hơn, nếu không vì độ êm mềm.

Automatic transmission selector lever with its mechanical position indicator

Cả hai “cây cời lửa” di chuyển chặt và chính xác tương đối; ngay cả chỉ báo cơ khí của vị trí đã chọn cũng không luôn giúp xác định cần đã rơi vào đâu.

Độ êm: Cadillac thắng tuyệt đối

Được trang bị lò xo trước và bóng khí sau, hệ treo của Town Car chật vật với mọi thứ vượt quá mặt đường vi biên dạng. Các gờ vừa và lớn tạo ra cú xóc và tiếng lạch cạch, trong khi gờ giảm tốc phơi bày độ cứng của “hệ treo khí” đó bên cạnh lò xo thép. Sóng dài gây lắc, cộng thêm văng ngang trong cua, và cuối cùng xóa sạch mọi sức hấp dẫn về xử lý mà chiếc xe từng có.

Climate control panel with its automatic mode

Bảng điều khiển khí hậu ở cả hai xe có chế độ tự động nhưng không cho chỉnh tay hướng phân phối luồng gió.

Ngược lại, Cadillac đặt ra chuẩn mực độ êm mà rất ít xe hiện đại đạt tới. Mặt đường vi biên dạng và sóng ngắn gần như không hiện lên, được đệm bởi một cú đẩy nhẹ và rung vừa phải từ khối lượng không được treo. Nó vượt gờ giảm tốc dễ dàng, lắc nhẹ, và sóng thân xe hầu như không làm nó mất ổn định. Ngay cả trên đường đất, nó vẫn bình thản đáng kinh ngạc. Đây là một trong những chiếc xe thoải mái nhất chúng tôi từng thử trong nhiều năm.

Opera window in the rear body pillar of the Lincoln Town Car

Theo truyền thống Lincoln, cửa sổ ở cột sau thân xe được gọi là “cửa sổ opera”, thừa hưởng từ limousine có ghế “opera” gập cho hành khách bổ sung. Nhưng Town Car đã mất cửa sổ này từ năm 1997.

Hai chiếc xe này đã trở thành gì

Sức hút, truyền thống và mâu thuẫn: giữa chúng, Cadillac và Lincoln cho thấy xe hơi đã tiến hóa từ thập niên 1990 đến 2020 ra sao. Xe hiện đại có thêm khả năng xử lý và độ toàn vẹn kết cấu. Thứ chúng hy sinh là tinh thần thiết kế này, và đẳng cấp êm ái này.

Modular 4.6 V8 engine in the Lincoln Town Car engine bay

Tháng 11 năm 1990, Lincoln nhận động cơ trên cao mô-đun 4.6 với phun xăng phân phối. Ford đầu tư $750 triệu vào kiến trúc này và vẫn dùng động cơ “mô-đun” trên Mustang. Các động cơ này cũng được dùng trên Rover, Panoz và thậm chí Koenigsegg. Cadillac dùng động cơ LT1 “tám xi-lanh” đặt cam dưới dựa trên động cơ Corvette — thế hệ cuối cùng của gia đình khối nhỏ huyền thoại.

Đúng là các sedan khung rời cỡ lớn của Mỹ đã chính thức biến mất, nhưng di sản của chúng vẫn sống. Sau vô-lăng Cadillac, bạn không thể xua cảm giác đang lái một SUV lớn cải trang thành sedan — và các SUV khung rời hiện đại có thể được xem là hậu duệ tinh thần của Fleetwood và Town Car. Không phải ngẫu nhiên rằng khi sản xuất Cadillac chấm dứt, nhà máy Texas tại Arlington chuyển trọng tâm sang Escalade và Suburban.

Trunk of the Cadillac Fleetwood Brougham with its 588 litre capacity

Những khoang hành lý mênh mông cạnh tranh nhau ở sự bất tiện khi chất đồ và mặt sàn không phẳng; Lincoln hứa 631 lít không gian dùng được, Cadillac — 588 lít. Trong cả hai trường hợp, nắp cốp có trợ lực đóng. Cổ đổ nhiên liệu của Fleetwood nằm dưới biển số sau.

Hôm nay hãy tiếp cận Fleetwood như với một SUV lớn và bạn có thể thấy rằng theo nhiều cách nó vẫn còn phù hợp. Đó là khái niệm vượt ngoài khả năng của Lincoln; với Town Car, nó không hơn gì một di vật dành cho những chuyến đi cuối tuần.

Twin exhaust pipes of the Lincoln Town Car

Ở bản Town Car 4.6 cơ sở 193 mã lực, xe có một ống xả; với tùy chọn xả tách đôi, động cơ phát triển 213 hp. Nhưng hai ống này được lắp trên chiếc Lincoln sau khi bán. Dưới nắp ca-pô thì đã có động cơ trên cao “mô-đun” hiện đại hóa, bắt đầu được lắp trên Town Car vào tháng 11 năm 1990.

Và đó chính là điều nó làm giỏi. Cả Town Car lẫn Fleetwood hiện sống cùng chủ nhân như những phương tiện của hoài niệm, đóng vai “những chuyến vui Titanic” trên nền tảng autobnb.ru — đối trọng ô tô của các nền tảng tổng hợp thuê nhà phổ biến.

Xe thể thao và xe hiệu năng cao có thể thống trị thị trường cho thuê, nhưng tôi cho rằng bắt đầu với Cadillac và Lincoln đem lại điều hay hơn: một cơ hội độc đáo để đi sâu vào lịch sử ô tô và lần theo quỹ đạo tiến bộ của xe hơi trong năm thập kỷ qua.

Kết quả đo

Kích thước, khối lượng* và phân bố khối lượng theo trục

Measured dimensions of the Cadillac Fleetwood Brougham and the Lincoln Town Car

Dữ liệu nhà sản xuất được tô xanh/số đo Autoreview được tô đen. Kích thước tính bằng milimét.
*Khối lượng thực tế của xe không có người lái, đầy bình nhiên liệu và đủ chất lỏng vận hành
**Cho ghế sau bên phải
**Chiều rộng nội thất ngang vai ở hàng ghế thứ nhất/thứ hai.
Thông sốCadillac Fleetwood BroughamLincoln Town Car
Tốc độ tối đa (km/h)209.5168
Thời gian tăng tốc (s)
0-50 km/h
0-100 km/h
Quãng đường 400 m
60-100 km/h (D)
80-120 km/h (D)

4.5
10.9
17.9
5.6
7

4.5
11.3
18.2
6
7.9

Một số kết quả đo của Autoreview

Cadillac Fleetwood Brougham so với Lincoln Town Car: thông số đầy đủ

Thông sốCadillac Fleetwood BroughamLincoln Town Car
Số chỗ ngồi66
Thể tích cốp (lít)588631
Khối lượng không tải (kg)20341827
Khối lượng toàn bộ (kg)22502180
Động cơXăng, phun trung tâmXăng, phun phân phối
Số lượng và bố trí xi-lanh8, dạng V8, dạng V
Dung tích, cc57334601
Đường kính xi-lanh / hành trình piston, mm101.6/88.490.2/90.0
Tỷ số nén10.0:19.0:1
Số van1616
Công suất tối đa, hp/kW/rpm264/194/5000193/142/4200
Mô-men xoắn tối đa, Nm/rpm447/3200353/3200
Dẫn độngCầu sauCầu sau
Hộp sốTự động, bốn cấpTự động, bốn cấp
Hệ treo trướcĐộc lập, lò xo, tay đòn képĐộc lập, lò xo, tay đòn kép
Hệ treo sauPhụ thuộc, lò xo, bốn liên kếtPhụ thuộc, khí nén, bốn liên kết
Cơ cấu láiThanh răng và bánh răngThanh răng và bánh răng
Đường kính quay vòng, m13.612.4
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Cỡ lốp cơ bản235/70 R15215/70 R15
Tốc độ tối đa (km/h)173n/d*
Tăng tốc 0-100 km/h (s)9n/d
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình, l/100 km13.113.1
Dung tích bình nhiên liệu, l8776
Nhiên liệuXăng AI-92Xăng AI-92

n/d* – không có dữ liệu

Ngài và Panther

Bối cảnh lịch sử này lẽ ra sẽ được Andrey Vasilyevich Khrisanfov kể lại hùng hồn nhất, nhưng ông qua đời chỉ vài ngày trước bài thử. Ông đã viết phần nền tảng rất tỉ mỉ, gần như dài như bách khoa toàn thư. Qua những câu chuyện rộng lớn của ông về lịch sử các nhà sản xuất Mỹ, ta biết chẳng hạn rằng xe ngựa đô thị không chỉ đơn giản là “xe đô thị” mà là một kiểu xe ngựa trong đó người đánh xe ngồi dưới trời mở, còn hành khách ở trong khoang riêng khép kín.

“Brougham” và “Fleetwood” đến từ đâu

Andrey Vasilyevich cũng đi sâu vào nguồn gốc thuật ngữ “Brougham”, xuất phát từ họ của lãnh chúa Anh Henry Brougham. Cuối thập niên 1830, Brougham hình dung một thân xe ngựa mới — loại hai chỗ có cửa sổ ở cửa nhưng hai bên sofa là tấm kín, để hành khách tránh khỏi ánh mắt tò mò. Về bản chất, đó là xe ngựa đô thị không có cửa sổ bên. Đến đầu thế kỷ 20, General Motors đã dùng thuật ngữ này để chỉ một cấp trang bị sang trọng cho xe có thân kín thông thường, và các nhà sản xuất khác cũng theo sau.

Cadillac Brougham the predecessor of the Fleetwood

Vào giữa năm 1992, ngoại hình Fleetwood không còn là bí mật: Andrey Vasilyevich Khrisanfov giải thích ai là ai trong thị trường xe du lịch US. Chiếc xe “Mỹ” thuần nhất lúc đó là tiền nhiệm của Fleetwood — Cadillac Brougham (ảnh trên). Tỷ lệ linh kiện nội địa của nó là 99.7%.

Tên “Fleetwood” cũng có liên hệ trực tiếp với ngựa: đó là tên công ty do Henry Fleetwood thành lập ở Pennsylvania, chuyên sản xuất xe ngựa và xe kéo trong suốt thế kỷ 19. Đến thập niên 1920, công ty trở thành nhà đóng thân xe độc quyền cho Cadillac, trước khi bị tập đoàn GM hấp thụ.

Hai tên gọi “Fleetwood” và “Brougham” lần đầu xuất hiện cùng nhau vào năm 1977, trên một sedan dẫn động cầu sau cỡ lớn được sản xuất đến 1986. Nó được kế nhiệm bởi Cadillac Brougham, còn tên Fleetwood chuyển sang một sedan dẫn động cầu trước, và cuối cùng, vào 1993, nhân vật chính của chúng ta xuất hiện: Fleetwood Brougham dẫn động cầu sau cuối cùng, được quảng bá là xe du lịch lớn nhất USA lúc bấy giờ.

Ngoại thất của nó lấy cảm hứng từ các concept Voyage và Solitaire, qua đó Cadillac tìm kiếm hình ảnh hiện đại mới vào cuối thập niên 1980. Tuy nhiên, vào 1992, chính các ý tưởng ấy cũng tạo ra sedan Seville STS, dùng nền tảng dẫn động cầu trước tiến bộ hơn và có giá tương tự, khoảng 37-39 nghìn đô la.

Cadillac Voyage concept sedan and Solitaire coupe

Các concept Voyage (1988) và coupe Solitaire (1989) hứa hẹn cho Cadillac một sự phục hưng của “kinh điển hạng nặng” với gương mặt hiện đại. Thân xe thuôn có hệ số cản 0.28 — để đạt được điều đó, bánh trước được che bằng các tấm chắn chủ động vươn ra ngoài khi rẽ. Hệ treo trước dùng thanh chống McPherson, còn phía sau có nhíp ngang. Bố cục truyền thống, nhưng sedan có động cơ V8 4.5 (275 hp) và hệ dẫn động bốn bánh, trong khi coupe dẫn động cầu sau có động cơ V12 6.6 (430 hp) phát triển cùng Lotus. Tốc độ tối đa ước tính lên tới 320 km/h. Động cơ này không được sản xuất, nhưng hợp tác của GM với người Anh đem lại động cơ LT5 “tám xi-lanh” cho Corvette.

Seville là mẫu xe mà các nhà tiếp thị Cadillac hình dung là đối thủ của sedan đầu bảng châu Âu và Nhật Bản. Nó được trang bị mọi công nghệ mới nhất, gồm động cơ 32 van Northstar 4.6 (223-305 hp) và hệ treo thích ứng.

Body-on-frame construction of a full-size American sedan

Trong thập niên 1990, khung trên sedan đã là di tích quá khứ, nhưng vẫn giữ giá trị thực dụng: trước làn sóng crossover, sedan lớn thường dùng làm xe kéo rơ-moóc. Ví dụ, Fleetwood với cặp truyền chính tùy chọn 3.42 thay vì 2.56 có thể kéo hơn ba tấn. Khung cũng tạo thuận lợi cho sản xuất phiên bản thương mại, dùng làm nền tảng để đóng limousine và xe tang.

Sau đó, vào 1994, Cadillac giới thiệu DeVille dẫn động cầu trước, nhắm đúng vào người yêu sedan Mỹ cỡ lớn. Dù rất giống Fleetwood, DeVille có điều hòa hai vùng riêng, nút trên vô-lăng, giảm xóc thích ứng và cabin rộng tương đương. Những chiếc Cadillac này bán ở mức 100-120 nghìn xe mỗi năm, trong khi tổng sản lượng Fleetwood chỉ vừa vượt 90 nghìn xe trong chưa đầy bốn năm.

Cadillac DeVille on the front-wheel-drive K-body platform

Cadillac DeVille cũng tiến hóa từ concept Voyage, nhưng không nhận V12 hay dẫn động bốn bánh, mà dùng nền tảng K-body dẫn động cầu trước mà GM đã sử dụng từ đầu thập niên 1980.
Cadillac LT1 5.7 V8 engine with its OptiSpark distributor

Động cơ LT1 5.7 có hệ thống làm mát “ngược” (đầu máy trước, rồi đến thân máy) và bộ chia điện OptiSpark “quang học”, thường xuyên bị nước làm mát từ bơm hệ thống làm mát tràn vào.

Vì sao Town Car cũ hơn lại bán chạy hơn

Điều đáng ngạc nhiên hơn nữa là sự phổ biến bền bỉ của Town Car bảo thủ hơn và cũ hơn trong cùng giai đoạn. Suốt thập niên 1990, nó liên tục đạt doanh số khoảng 100 nghìn xe mỗi năm. Ford đã cắt chi phí phát triển Lincoln mới bằng cách tái sử dụng nền tảng Panther cũ từ mẫu 1980, và chiếc xe vẫn thành công. Phần kỹ thuật thô đến từ công ty Anh IAD (sau này được Daewoo hấp thụ), còn sản xuất tấm thân xe đến từ công ty Nhật Ogihara Iron Works.

Rear pneumatic suspension of the Lincoln Town Car

Hệ treo sau của Lincoln có hai bầu khí nén do máy nén điều khiển điện tử cấp lực. Cầu sau gắn với thân xe qua hai tay đòn dọc và hai tay đòn chéo. Hệ treo lò xo của Cadillac bố trí tương tự, trong đó bầu khí chỉ dùng để duy trì khoảng sáng gầm.

Các nhà thiết kế Ford biết mình đang làm gì — Jack Telnack, nổi tiếng với sedan Taurus, và Gale Halderman, người tạo ra Mustang nguyên bản — còn quyết định tiếp thị cũng khôn ngoan không kém. Town Car có mức giá thấp hơn đôi chút, phanh đĩa trên mọi bánh, kiểm soát hành trình, hệ treo thích ứng và cốp lớn nhất trong mọi xe du lịch trên thị trường Mỹ.

Quyết định của GM ngừng Fleetwood cùng các sedan chung nền tảng, Buick Roadmaster và Chevrolet Caprice Classic, càng củng cố sự thống trị của Town Car. Khi những mẫu đó biến mất, Town Car giành lại vị thế xe lớn nhất USA và chứng kiến doanh số hồi sinh.

Interior of the 1990 Lincoln Town Car with electronic instrument panel and JBL stereo

Đây là nội thất mẫu 1990, với bảng đồng hồ điện tử và hệ thống âm thanh JBL.
Redesigned 1994 Lincoln Town Car cabin with a two-spoke steering wheel

Chỉ đến năm 1994 Town Car mới nhận khoang cabin phù hợp tinh thần thời đại — với đường nét bảng táp-lô mềm mại và vô-lăng hai chấu.

Cuối năm 1994, Lincoln được nâng cấp giữa vòng đời với đèn pha mới và nội thất mới. Đến cuối 1997, thế hệ tiếp theo xuất hiện trên cùng nền tảng, tròn trịa hơn và không còn cửa sổ opera, nhưng có cơ cấu Watts ở hệ treo sau. Năm 2003, nền tảng Panther nhận hệ lái thanh răng-bánh răng. Cuối năm 2007, Ford đóng nhà máy Wixom ở Michigan và chuyển sản xuất Lincoln sang Canada, bên cạnh Ford Crown Victoria và Mercury Grand Marquis, và chính tại đó chiếc Town Car cuối cùng được lắp ráp vào 2011.

Facelifted Lincoln Town Car with narrow headlights and forward-shifted mirrors

Kết quả của đợt nâng cấp 1994 là Town Car với đèn pha hẹp, gương lùi dịch về trước và “hộp số tự động” mới. Nhưng ống góp nạp bằng nhựa được lắp trên động cơ, gây nhiều vấn đề cho chủ các chiếc Lincoln già.

Đáng chú ý, nhu cầu với mẫu sedan này không giảm dưới 50 nghìn xe mỗi năm cho đến giữa thập niên 2000. Để so sánh, vào 2021, Lincoln chỉ bán tối đa 87 nghìn xe tại USA.

Có nên mua một chiếc hôm nay?

Cadillac Fleetwood hiếm hơn là lựa chọn hấp dẫn hơn, như một khoản đầu tư vào văn hóa youngtimer Mỹ đích thực. Ở US, những sedan này với quãng đường đến 100 nghìn kilomet thường có giá khoảng mười nghìn đô la, còn xe đến 150 nghìn kilomet có thể tìm thấy với giá năm đến bảy nghìn. Có lựa chọn rẻ hơn, nhưng phục chế một chiếc như vậy và chống chọi với ăn mòn trong điều kiện của chúng ta có thể là nhiệm vụ gian nan, vì nhiều phụ tùng không còn sản xuất.

Armoured presidential Cadillac Fleetwood limousine

Xe bọc thép dựa trên Fleetwood đã chở Bill Clinton từ 1993 đến 2001 (người tiền nhiệm George Bush thích Lincoln Town Car hơn), và trong thế kỷ 21, Cadillac tổng thống được chuyển sang khung gầm đặc biệt từ bán tải và xe tải.

Lincoln Town Car đầu thập niên 90 rẻ hơn đáng kể — giá tại US lên đến khoảng 3000 đô la. Nhưng nếu động cơ là bộ phận rắc rối nhất trên Cadillac, thì Lincoln đòi hỏi chú ý đến hệ thống làm mát, hệ treo khí nén, dây điện và nhiều chi tiết thân xe dễ bị ăn mòn.

Những điểm chính trong nháy mắt

  • Cadillac Fleetwood Brougham (1993-1996): LT1 5.7 V8, 264 hp, 447 Nm, hộp số tự động bốn cấp, dẫn động cầu sau, nền tảng khung D-body
  • Lincoln Town Car (nền tảng Panther, từ 1980): V8 4.6 “mô-đun” từ 1990, 193 hp, hộp số tự động bốn cấp, dẫn động cầu sau
  • Đo bởi Autoreview: Cadillac 10.9 s lên 100 km/h và 209.5 km/h khi chạy hết; Lincoln 11.3 s và 168 km/h
  • Kích thước: Fleetwood dài năm mét bảy mươi centimet — dài hơn S-Class trục cơ sở dài — với hệ số cản 0.36
  • Mỗi xe sáu chỗ, nhờ ghế băng trước và sau; sedan GM sáu chỗ cuối cùng là Chevrolet Impala, năm 2011
  • Cốp: Lincoln 631 lít, Cadillac 588 lít
  • Giá tại US hôm nay: Fleetwood khoảng mười nghìn đô la; Town Car đến 3000

Câu hỏi thường gặp

Cadillac Fleetwood Brougham hay Lincoln Town Car nhanh hơn? Cadillac, khá rõ. Nó đạt 100 km/h trong 10.9 giây và được đo ở 209.5 km/h; Lincoln cần 11.3 giây và đạt 168 km/h.

Vì sao Cadillac ngừng sản xuất Fleetwood? Nó không thể cạnh tranh với Mercedes và Lexus, và chỉ bán được khoảng 90 nghìn xe trong chưa đầy bốn năm trong khi DeVille dẫn động cầu trước bán 100-120 nghìn xe mỗi năm. GM kết thúc sản xuất cuối năm 1996, cùng Buick Roadmaster và Chevrolet Caprice Classic chung nền tảng.

“Brougham” thực sự nghĩa là gì? Từ này đến từ lãnh chúa Anh Henry Brougham, người cuối thập niên 1830 thiết kế một xe ngựa kín hai chỗ chỉ có cửa sổ ở cửa. General Motors mượn từ này đầu thế kỷ 20 để chỉ cấp trang bị sang trọng.

Vậy vì sao gọi là Town Car? Xe ngựa đô thị là một kiểu xe ngựa trong đó người đánh xe ngồi ngoài trời, còn hành khách đi trong khoang riêng khép kín.

Trong hai chiếc, chiếc nào thoải mái hơn? Cadillac, không cần tranh luận. Độ êm của nó là chuẩn mực mà ít xe hiện đại đạt tới, trong khi đuôi treo khí của Lincoln xóc và kêu trên mọi thứ lớn hơn mặt đường vi biên dạng.

Hôm nay nên mua chiếc nào? Fleetwood là chiếc xe tốt hơn và khoản đầu tư tốt hơn, khoảng mười nghìn đô la tại US cho một xe giữ gìn tốt. Town Car là lối vào rẻ hơn, đến 3000 đô la, nhưng hãy dự trù cho hệ thống làm mát, treo khí, dây điện và gỉ sét.

Ảnh: Dmitry Pitersky | Ford Company | GM company
Nhóm chuyên gia: Andrey Mokhov | Yaroslav Tsyplenkov

Đây là bản dịch. Bạn có thể đọc bài gốc tại đây: Городские Титаники: ретротест рамных седанов Cadillac Fleetwood Brougham и Lincoln Town Car

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài