1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Cẩm nang các dòng xe Harley-Davidson: Trải nghiệm Dyna, Softail, Sportster và Touring
Cẩm nang các dòng xe Harley-Davidson: Trải nghiệm Dyna, Softail, Sportster và Touring

Cẩm nang các dòng xe Harley-Davidson: Trải nghiệm Dyna, Softail, Sportster và Touring

Harley-Davidson và Lada tưởng chừng như hai thế giới hoàn toàn khác biệt, nhưng chúng lại có một điểm chung bất ngờ: những mã hiệu xe phức tạp ẩn chứa cả một dòng mô tô có quan hệ mật thiết với nhau. Chuyến đi đầu tiên của tôi là trên chiếc Harley-Davidson FXDL Dyna Low Rider. Trong hệ thống đặt tên của Harley, hai chữ cái cuối thường thể hiện tên viết tắt của dòng xe, chữ “X” báo hiệu bánh trước có đường kính 19 hoặc 21 inch, còn “F”… đây rồi, sáng bóng với những đường gân tản nhiệt, biểu thị một động cơ V-twin cỡ lớn.

Giải mã các mã hiệu xe Harley-Davidson

Trước khi đi sâu vào từng mẫu xe, cần hiểu cách Harley-Davidson đặt tên cho các dòng mô tô của mình. Mã hiệu xe không phải ngẫu nhiên — đó là cách viết tắt cho loại động cơ, kích thước bánh xe và cấp độ trang bị. Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh những gì cần chú ý:

  • Các chữ cái cuối — thường là tên viết tắt của dòng xe (ví dụ: “DL” cho Dyna Low Rider)
  • “X” — chỉ bánh trước có đường kính 19 hoặc 21 inch
  • “F” — biểu thị động cơ V-twin cỡ lớn, làm mát bằng không khí
  • “H” và “T” — viết tắt của “Highway Touring”, đánh dấu các dòng touring hạng nặng
  • “L” — thường ám chỉ bánh trước 16 inch và bệ để chân kiểu sàn phẳng
  • “CVO” — viết tắt của Custom Vehicle Operations, bộ phận độ xe nội bộ của Harley

Dòng Dyna ra mắt lần đầu vào năm 1991. Về mặt kiểu dáng, phiên bản Low Rider gần giống với “tổ tiên” của cả dòng xe, chiếc Harley-Davidson FX Super Glide năm 1971. Đây là câu trả lời của Harley trước sự phổ biến ngày càng tăng của những chiếc xe độ tự chế, kết hợp các linh kiện từ những dòng xe trẻ hơn với động cơ V-twin cỡ lớn.

Harley-Davidson FXDL Dyna Low Rider: Ấn tượng đầu tiên

Chiếc Dyna của tôi là một “cô nàng tóc đỏ” rực rỡ, không quá cao, với “đôi chân” chắc khỏe và một loạt phụ kiện sáng bóng. Có nhiều phiên bản khác nhau, nhưng chúng chủ yếu khác nhau về phong cách. Ví dụ, Dyna Wide Glide phô diễn với bánh trước kéo dài kiểu chopper và tay lái cao, trong khi Fat Boy lại có nhiều nét giống với dòng Softail nặng hơn.


Màn hình máy tính trên xe là một bổ sung hiện đại cho các đồng hồ cổ điển. Nó hiển thị số đang cài, mức tiêu thụ nhiên liệu, và trên các mẫu xe không có đồng hồ vòng tua — cả tốc độ động cơ.

Các công tắc điều khiển gần như giống hệt nhau trên tất cả các mẫu xe Harley-Davidson, ngoại trừ các dòng touring. Công tắc xi-nhan nằm ở tay lái trái và phải, và còn có cả ga tự động cơ khí — bạn có thể cố định dây ga ở vị trí mong muốn bằng một vít và núm vặn.

Còn về phiên bản Low Rider, nó thực sự xứng đáng với cái tên của mình; ngay cả tôi, cao 188 cm, cũng biến thành một người lái không quá cao — yên xe êm ái chỉ cách mặt đất 66 cm. Với sự trợ giúp của dụng cụ, bạn có thể điều chỉnh tay lái hoặc tháo phần sau của yên để có tư thế thoải mái hơn. Tuy nhiên, chỗ để chân khá cao của Harley-Davidson vẫn khiến những người lái cao lớn phải ngồi hơi bất tiện.

Tôi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trên nắp bình xăng mạ crôm, trên vỏ đèn pha, và thanh giằng phuộc trên. Điều duy nhất tôi không tìm thấy là chỗ để cắm chìa khóa. Hóa ra ổ khóa nằm ở bên trái, nằm gọn giữa hai xi-lanh với góc nghiêng 45°.


Dòng động cơ Twin Cam thay thế các động cơ Evolution 1340 cc (Big Twin) huyền thoại vào năm 1998. Điểm khác biệt chính là có hai trục cam thay vì một, nhưng cơ cấu xu-páp vẫn dẫn động bằng cần đẩy. Phiên bản Twin Cam 103 với dung tích 1690 cc (103 inch khối) xuất hiện hai năm trước, và hộp số Cruise Drive sáu cấp với bánh răng nghiêng ra mắt lần đầu vào năm 2006.

Dưới nắp máy: Động cơ Twin Cam 103

Twin Cam 103 là động cơ hiện đại nhất của Harley tại thời điểm thử nghiệm này, mới chỉ bốn năm tuổi. Dù vậy, động cơ Harley tiên tiến này vẫn được lắp đặt ở phía dưới và làm mát bằng không khí. Nó hoàn toàn bằng nhôm với hai trục cam, và chỉ số kỹ thuật số “103” biểu thị dung tích tính bằng inch khối, tương đương 1690 cc theo đơn vị centimet khối quen thuộc.

Thông số kỹ thuật chính của Harley-Davidson FXDL Dyna Low Rider:

  • Kích thước: dài 2345 mm, rộng 905 mm, cao 1185 mm, chiều cao yên 660 mm
  • Trọng lượng khô: 292 kg
  • Khung xe: ống thép
  • Động cơ: xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí, V-twin ngang (2 xi-lanh)
  • Dung tích: 1690 cc
  • Mô-men xoắn cực đại: 126 Nm tại 3.500 vòng/phút
  • Hệ thống treo trước: phuộc ống lồng
  • Hệ thống treo sau: càng lắc với hai giảm xóc
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,5 lít/100 km (chu trình hỗn hợp)
  • Dung tích bình xăng: 17,8 lít

Tôi khởi động chiếc Dyna bằng chìa khóa và nhấn nút đề. Bùm-bùm-bùm — âm thanh ống xả ồn ào khiến tôi nhớ đến động cơ “boxer” bốn xi-lanh phẳng của Subaru, và có khá nhiều tiếng ồn cơ khí quanh khu vực xi-lanh. Những người đam mê Harley phàn nàn: “Ngày xưa, khi chỉ có một trục cam dẫn động bằng bánh răng, âm thanh nghe rất chuẩn, nhưng với dẫn động xích, nó biến thành một tiếng sột soạt khó nhận ra.” Họ cũng chỉ trích việc gắn động cơ bằng các miếng đệm cao su thay vì gắn cứng như trước đây. Theo tôi, vẫn còn quá nhiều rung động, và tôi không thể gọi chúng là tích cực. Hơn nữa, khi vòng tua tăng lên, những nhiễu động cơ khí không hề lắng xuống. Hệ thống xả nguyên bản trên Dyna không tạo ra âm thanh Harley-Davidson “kinh điển” đầy cảm xúc, nhưng dù sao thì người ta mua những chiếc mô tô này vì âm thanh và phong cách, phải không? Và chúng được bán khá chạy: tại Hoa Kỳ, hãng nắm giữ hơn một nửa thị trường mô tô có dung tích trên 600 cc, với quy mô thị trường hơn 300.000 chiếc.


Góc nghiêng tối đa của các mẫu Softail hóa ra khá khiêm tốn do chỗ để chân rộng và thấp.

Khả năng vận hành và chất lượng lái: Phong cách cổ điển theo chủ ý

Ở đây không có bất kỳ giải pháp kỹ thuật đột phá nào. Giống như những chiếc Zhiguli cũ, mô tô Harley-Davidson thay đổi rất ít qua nhiều thập kỷ. Nền tảng của Dyna là khung ống thép và phuộc trước telescopic thông thường, không phải loại đảo ngược. Các mẫu Harley từ Milwaukee ba, bốn mươi năm trước cũng gần như vậy, nên không cần ngạc nhiên khi khả năng điều khiển hơi lỏng lẻo trong các khúc cua. Hãy coi đó là một phần của hình ảnh thương hiệu; loại bỏ một chút sự thô ráp đó khỏi Harley, và nó không còn là biểu tượng nữa. Chúng ta thường chỉ trích các nhà tiếp thị vì biến những chiếc xe hơi hiện đại thành một khối xám đơn điệu, còn ở đây, ta lại có sự bảo thủ về kỹ thuật. Ai cũng có thể cảm thấy mình như Captain America hay một kẻ nổi loạn nào đó của thập niên sáu mươi.

Thêm chút nữa thôi, tôi cũng sẽ bắt đầu gây rắc rối! Còn phải chờ đèn xanh bao lâu nữa đây?

Chiếc động cơ Twin Cam này thực sự “nóng bỏng”. Các xi-lanh mạnh mẽ của nó tỏa hơi nóng bao trùm phần dưới cơ thể bạn, còn bình dầu đặt dưới yên xe sẽ khiến bạn “chín tới” như một món ăn nướng kỹ. Giờ tôi thực sự thấy biết ơn vì Dyna không có tấm chắn gió; điều đó giúp tôi hạ nhiệt nhanh hơn.


Thay vì một cần sang số, ở đây là cả một bàn đạp lớn. Những người lái Harley kinh nghiệm cho biết dễ tìm số “mo” sau số một bằng cách đạp nhẹ vào phần sau của bàn đạp hơn là cố dùng mũi giày để thao tác.

Softail có cùng loại đĩa phanh đường kính 292 mm ở cả bánh trước và bánh sau. Do đặc điểm phân bổ trọng lượng — hơn 60% khối lượng dồn vào bánh sau — phanh trước trở nên kém hiệu quả.

Tốc độ hành trình thoải mái trong thành phố là 90 km/h. Nhưng sau một giờ, lưng tôi vẫn bắt đầu đau, và sau hai giờ, đúng lúc gần hết bình xăng thứ hai, tôi chuyển từ Dyna sang chiếc Harley-Davidson FLSTF Softail Fat Boy.


Động cơ Evolution XL vận hành thong thả nhưng kéo đều đặn xuyên suốt gần như toàn bộ dải vòng tua. Không giống động cơ Twin Cam, nó có bốn trục cam. Cho đến năm 2004, nó vẫn được gắn cứng vào khung xe.

Harley-Davidson FLSTF Softail Fat Boy: Tinh hoa của Harley

Đây chính là chiếc xe mà Arnold Schwarzenegger đã cưỡi trong phần hai của phim “Kẻ hủy diệt”. Đối với tôi, Fat Boy, còn được biết đến với biệt danh “Chàng Béo”, là hiện thân trọn vẹn nhất của một chiếc mô tô Harley-Davidson, vì tôi vốn không mấy hứng thú với văn hóa chopper mạ crôm. Chiếc xe này không tỏa sáng quá mức, cũng không khiến bạn trông như một biếm họa. Cặp lốp mập mạp của nó (chữ “L” trong mã hiệu biểu thị bánh trước 16 inch và bệ để chân kiểu sàn phẳng) đi kèm với những chiếc bánh xe đẹp mắt có các lỗ hình “viên đạn” dọc theo viền ngoài. Tôi bước lại gần và cảm thấy như một tân binh đang tập luyện. Thẳng lưng, hai chân rộng bằng vai! Tư thế lái này đòi hỏi người lái phải có thể trạng tốt, vì vậy nên tập gym cả trước và sau khi mua một chiếc Softail.

Chiếc Softail đầu tiên ra mắt năm 1984 và trở thành biểu tượng cho sự hồi phục của hãng sau cuộc khủng hoảng tài chính, dù không thể thiếu sự trợ giúp từ các mức thuế bảo hộ đối với mô tô nhập khẩu (đúng vậy, những công cụ “điều tiết thuế quan” này được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ). Khi đó, động cơ dòng Evolution, cho đến nay vẫn được xem là động cơ đáng tin cậy nhất của hãng, được gắn cứng vào khung thép.


Ngồi sau tay lái của chiếc Sportster nhỏ gọn rất thoải mái — lưng luôn thẳng, và bạn không cần phải rướn người để với tới tay lái.

Giờ đây nó sử dụng cùng động cơ Twin Cam 103 như Dyna, nhưng có thêm trục cân bằng, và được bắt cứng vào khung. Đây là cấu hình đúng đắn: tần số và biên độ rung động giờ dễ chịu hơn nhiều. Fat Boy phát ra âm thanh đầy đặn và kịch tính hơn Dyna. Tiếng gầm trầm ở 2.000 vòng/phút biến thành tiếng nổ lách tách của than hồng ở bốn nghìn vòng. Nhưng đó không phải là lò sưởi ấm cúng; đó giống như một ngọn lửa tín hiệu — đây chính là cách Softail thể hiện sự hiện diện của mình. Âm thanh ở đây vượt trước cả khả năng tăng tốc; chiếc mô tô nặng nề này (trọng lượng khô 315 kg) tăng tốc một cách từ tốn. Những “khúc gỗ” lớn ấy khiến bạn muốn vặn ga liên tục, không chỉ khi tăng tốc mà cả khi giảm tốc. Đĩa phanh trước yếu ớt dường như chỉ đóng vai trò phụ trợ; trách nhiệm chính trong việc giảm tốc, dù không quá mạnh, thuộc về phanh sau, được vận hành bằng một bàn đạp rộng tương tự bàn đạp phanh ô tô.

Ban đầu, tôi không thể tìm được số “mo” trên chiếc xe này. Độ chính xác khi vào số là điểm yếu chung của mọi mẫu Harley, nhưng Fat Boy còn tệ hơn cả về mặt này. Nhân tiện, hộp số sáu cấp có cảm giác “kéo dài” một cách không cần thiết; ngay cả ở số năm, chiếc Softail cũng tăng tốc rất chậm, còn ở số sáu, nó chỉ vừa đủ duy trì tốc độ hành trình trên đường thẳng.

Đáng ngạc nhiên là Softail điều khiển tốt hơn Dyna, nhờ ống phuộc trước dày hơn. Ngoài ra, Fat Boy nói chung mang lại cảm giác chắc chắn và cứng cáp hơn. Hệ thống treo sau khéo léo — một cặp giảm xóc nằm ngang được giấu bên trong càng lắc để tạo cho xe hình dáng gợi nhớ đến những chiếc xe khung cứng (hardtail) nửa đầu thế kỷ trước — không giúp làm dịu nhiều những cú xóc mạnh. Với việc mô phỏng phong cách xe đầu thế kỷ 20, có lẽ điều này hơi quá đà. Nhân tiện, hệ thống treo được giấu kín này chính là cách dễ nhất để phân biệt mô tô Softail với dòng Dyna.

Harley-Davidson Sportster XL 1200T: Lựa chọn cho người mới

Đặc điểm nổi bật của dòng Sportster là kích thước khiêm tốn hơn. Harley-Davidson XL 1200T Superlow là một trong những “tấm vé” bước vào thế giới Harley.

Thông số kỹ thuật chính của Harley-Davidson Sportster XL 1200T:

  • Kích thước: dài 2224 mm, rộng 856 mm, cao 1319 mm, chiều cao yên 664 mm
  • Trọng lượng khô: 260 kg
  • Khung xe: ống thép
  • Động cơ: xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí, V-twin
  • Dung tích: 1202 cc
  • Mô-men xoắn cực đại: 96 Nm tại 3.500 vòng/phút
  • Hệ thống treo trước: phuộc ống lồng
  • Hệ thống treo sau: càng lắc với hai giảm xóc
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,9 lít/100 km (chu trình hỗn hợp)
  • Dung tích bình xăng: 17 lít

Khối động cơ của nó khá độc đáo: động cơ dòng Evolution với dung tích 1200 cc kết hợp cùng hộp số năm cấp. Tuy nhiên, đây không phải là động cơ Evo Big Twin huyền thoại mà những người đam mê Harley tôn sùng, ra đời năm 1984, mà là phiên bản xuất hiện hai năm sau đó, Evo Sportster. Động cơ này phát ra âm thanh khô và gắt hơn so với các động cơ Twin Cam ngày nay, và khi chạy không tải nghe giống tiếng vó ngựa lộp cộp không đều trên đường lát đá.

Khả năng tăng tốc ở đây hoàn toàn không nhanh nhẹn, dù dòng Sportster cũng có những phiên bản động cơ nhỏ hơn với dung tích 883 cc. Chiếc Superlow tương đối nhẹ (260 kg) điều khiển dễ dàng và chính xác, nhưng với mô tô Harley, tôi không chắc đó có phải là một ưu điểm rõ ràng hay không. Sau khi lái những chiếc xe nặng, bạn không còn cảm giác đang cầm trong tay một thứ gì đó “nặng ký” nữa. Rung động tần số cao ở chỗ để chân cũng gây khó chịu, như thể ai đó liên tục khoan lỗ vào đó. Có lẽ các mẫu Sportster khác sẽ thú vị hơn, nhưng Superlow không khiến tôi thực sự hào hứng.


Đây là một tư thế hoàn toàn không điển hình đối với một chiếc Electra Glide. Với hệ thống treo khí nén sau êm ái và ga tự động điện tử, bạn sẽ chỉ muốn chạy thẳng và êm ả.

Harley-Davidson FLHTK Electra Glide Ultra Limited: Kỳ hạm dòng Touring

Một “con thú” hoàn toàn khác — huyền thoại “Electra” — Harley-Davidson FLHTK Electra Glide Ultra Limited! Hai chữ cái “H” và “T” trong mã hiệu là viết tắt của “Highway Touring”, và đây là một mẫu mô tô touring hạng nặng. Nó nặng gần 400 kg, và tôi thậm chí còn sợ khi dựng nó lên chân chống. Trước mặt tôi là một bảng đồng hồ theo phong cách ô tô, cùng với màn hình đa phương tiện 6,5 inch. Có một chiếc yên rộng, êm ái, gương chiếu hậu lớn, và một tấm chắn gió mạnh mẽ. Động cơ ở đây được giảm âm đáng kể, nhưng hệ thống âm thanh lại phát ra âm lượng lớn và rõ ràng. Bạn có thể nghe nhạc hoặc tin tức ngay cả khi đội mũ bảo hiểm full-face đóng kín ở tốc độ trên cao tốc.


Trước đây, “Electra Glide” có nhiều đồng hồ analog hơn, nhưng giờ đây các đồng hồ báo nhiệt độ không khí và áp suất dầu đã biến mất, thay vào đó là hệ thống đa phương tiện mang tên Boom! Box với màn hình 6,5 inch. Về mặt tính năng, nó không thua kém gì các hệ thống trên ô tô.

Đáng tiếc, tính năng định vị hiện chưa được hỗ trợ tại Việt Nam, vì vậy bạn chỉ có thể nghe nhạc bằng cách kết nối điện thoại thông minh qua Bluetooth hoặc qua cổng USB. Màn hình có cảm ứng, nhưng sẽ tiện lợi hơn khi điều khiển hệ thống bằng cần joystick trên tay lái trong lúc di chuyển.

Và thật tuyệt làm sao khi cơn mưa ập đến ngay lúc tôi đang ngồi trên chiếc Electra! Tôi đóng các tấm chắn gió bên, cúi nhẹ người sau kính chắn gió, và vẫn khô ráo! Tôi đã phải cúi người ngay cả khi trời không mưa; nếu không, gió sẽ đập vào sau gáy mạnh đến mức làm rung cả hình ảnh trước mắt. Chắc tôi quá cao so với xe.


Phần tựa lưng ngắn của yên trước buộc những người cao lớn phải cúi người gần hơn về phía tay lái.

Các vị trí ngồi khác đều rất tốt, và người ngồi sau có thể tự điều chỉnh độ cao chỗ để chân theo ý muốn.

“Harley Wobble”: Vấn đề vận hành nổi tiếng

Thật lạ lẫm khi phải nghiêng một cỗ máy như thế này vào cua! Chiếc Electra Glide nghiêng như thể một con tàu chở hàng khổng lồ trong bão tố, cho thấy rõ đây không phải là trạng thái tiêu chuẩn. Phản hồi của tay lái giống như những chiếc SUV việt dã hạng nặng. Và cũng giống như chúng, chiếc mô tô này không ngại đưa hệ thống lái vào trạng thái cộng hưởng. Ban đầu tôi nghĩ đó chỉ là do tưởng tượng của mình. Mãi cho đến khi tôi đi trên một đường cao tốc rộng, ở một khúc cua khó nhận thấy, chiếc xe bắt đầu lắc lư, khiến tay lái đung đưa qua lại. Sau đó điều này lặp lại lần nữa, và để tránh rắc rối, tôi đã giảm tốc độ.

Các phi công, thậm chí cả người lái xe hơi, gọi hiện tượng này là “shimmy”. Trong thế giới mô tô, thuật ngữ “wobble” phổ biến hơn, bắt nguồn từ từ tiếng Anh “wobble”, nghĩa là “lắc lư hoặc dao động”. Để giảm thiểu nó, người ta sử dụng bộ giảm chấn lái, nhưng Electra Glide lại không có. Tuy nhiên, có một thuật ngữ riêng cho vấn đề này — Harley Wobble — và nó được thảo luận sôi nổi trên mạng. Một vài sự thật chính về vấn đề này:

  • Các vấn đề thường xảy ra ở tốc độ cao hơn giới hạn cho phép, điều mà hãng từng dùng để bác bỏ các cáo buộc
  • Hiện tượng “wobble” cuối cùng cũng bắt đầu ảnh hưởng đến các phiên bản Electra Glide dành cho cảnh sát
  • Một vụ tai nạn do hiện tượng này đã dẫn đến cái chết của một sĩ quan cảnh sát
  • Harley-Davidson đã gia cố khung xe và điều chỉnh lại cách gắn phuộc trước và càng lắc
  • Bất chấp những thay đổi này, các vấn đề về vận hành vẫn còn tồn tại ngay cả trên phiên bản Electra Glide mới nhất với ống phuộc trước dày hơn

Tôi thà đứng ngoài ngắm chiếc mô tô này thì hơn — nó thực sự trông rất tuyệt.


Lưới tản nhiệt! Động cơ của Harley-Davidson Electra Glide Ultra Limited được trang bị hệ thống làm mát kết hợp — các nắp xi-lanh chịu nhiệt cao được làm mát bằng dung dịch làm mát. Gần khung xe hơn có các tấm chắn gió cho chân để tăng cường luồng khí.

Thông số kỹ thuật chính của Harley-Davidson FLHTL Electra Glide Ultra Limited:

  • Kích thước: dài 2600 mm, rộng 960 mm, cao 1440 mm, chiều cao yên 695 mm
  • Trọng lượng khô: 391 kg
  • Khung xe: ống thép
  • Động cơ: xăng, 4 kỳ, làm mát kết hợp dung dịch-không khí
  • Dung tích: 1690 cc
  • Mô-men xoắn cực đại: 143 Nm tại 3.750 vòng/phút
  • Hệ thống treo trước: phuộc ống lồng
  • Hệ thống treo sau: càng lắc khí nén
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,6 lít/100 km (chu trình hỗn hợp)
  • Dung tích bình xăng: 22,7 lít

Harley-Davidson FLHRSE6 CVO Road King: Được chế tạo cho những hành trình dài

Đáng ngạc nhiên, các dòng touring lại là phổ biến nhất trên thế giới. Nếu bạn quyết tâm thực hiện một chuyến đi dài trên chiếc Harley, có một lựa chọn đáng cân nhắc: FLHRSE6 CVO Road King. Các chữ cái “CVO” là viết tắt của Custom Vehicle Operations, bộ phận độ xe nội bộ của Harley-Davidson. Cách tiếp cận của họ gợi nhớ đến AMG: động cơ là ưu tiên hàng đầu. Đây vẫn là động cơ Twin Cam, nhưng với dung tích tăng lên 1,8 lít. Công suất vẫn khá khiêm tốn ở mức 101 mã lực, nhưng mô-men xoắn thì lên tới 158 Nm. Đây là chiếc Harley duy nhất trong số những chiếc tôi đã lái trong hành trình này thực sự mang lại cảm giác phấn khích khi tăng tốc. Trong khi Electra Glide là một chiếc xe thong thả, và việc vượt xe trên những con đường hẹp cần được tính toán như trên một chiếc ô tô thông thường, thì CVO Road King lại tăng tốc như một chiếc xe hơi với động cơ mạnh mẽ. Và nó gầm rú lớn không kém gì những động cơ V8 đến từ Affalterbach.


Hệ thống làm mát có hai bộ tản nhiệt kèm quạt. Luồng khí nóng thoát ra có thể giúp làm ấm chân bạn trong thời tiết lạnh.

Đối với tôi, điều quan trọng nhất là khả năng vận hành ổn thỏa. Tất nhiên, không có sự sắc bén ở đây, nhưng cũng không có những cú lắc đáng sợ. Điều duy nhất mà những người tạo ra CVO đã bỏ sót là việc thiết lập hệ thống treo để di chuyển êm ái hơn. Cảm giác như phía sau không hề có giảm xóc: hoặc là mọi gồ ghề đều lập tức truyền lên ngay, hoặc chúng không được hấp thụ chút nào. Khi lên kế hoạch tuyến đường, hãy đặc biệt chú ý đến tình trạng mặt đường.

Họ cũng quên gắn chặt thùng đồ bên trái: khi nó rơi xuống lần thứ ba, người ta quyết định chuyển chiếc hộp sang xe hỗ trợ đi cùng.


Được độ lại bởi CVO (Custom Vehicle Operations), chiếc mô tô touring Road King trông thật ấn tượng

Trong bóng tối, các mặt đồng hồ được chiếu sáng bằng tông màu đỏ cam, gần giống như trên các xe BMW.

Hệ thống phanh trên phiên bản CVO giống hệt như trên chiếc Electra Glide “touring” thư thái hơn. Với động lực học đã được nâng cao, người ta sẽ mong đợi nhiều hơn thế.

Hãy nhìn bộ lọc gió không cản trở tinh tế này — đây là các chi tiết thuộc dòng nâng cấp hiệu suất chính hãng Screamin’ Eagle.

Động cơ Twin Cam, được doa nòng lên đến 1,8 lít “cỡ ô tô”, dễ dàng tăng tốc chiếc mô tô nặng nề này.

Thông số kỹ thuật chính của Harley-Davidson FLHRSE6 CVO Road King:

  • Kích thước: dài 2450 mm, rộng 990 mm, cao 1330 mm, chiều cao yên 675 mm
  • Trọng lượng khô: 357 kg
  • Khung xe: ống thép
  • Động cơ: xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí, V-twin
  • Dung tích: 1801 cc
  • Mô-men xoắn cực đại: 158 Nm tại 3.750 vòng/phút
  • Hệ thống treo trước: phuộc ống lồng
  • Hệ thống treo sau: càng lắc với hai giảm xóc
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,7 lít/100 km (chu trình hỗn hợp)
  • Dung tích bình xăng: 22,7 lít

Điều gì khiến Harley-Davidson trở thành một biểu tượng “sùng bái” đến vậy?

Chiếc này thì nóng máy, chiếc kia thì không vào số được, chiếc thứ ba lại phanh kém… Nếu không phải các kỹ sư, thì chắc chắn các nhà tiếp thị của Harley-Davidson phải là những người đáng học hỏi! Làm thế nào mà họ có thể biến một sản phẩm đặc thù như vậy không chỉ trở nên phổ biến mà còn thành một biểu tượng được sùng bái? Có phải tất cả là nhờ tinh thần yêu nước của người Mỹ, khi họ sẵn lòng mua ô tô và mô tô của Mỹ? Ví dụ, tôi vẫn thấy có sức hút nào đó ở những chiếc sedan cũ như Ford Crown Victoria hay Chevrolet Impala. Chúng cũng vận hành và phanh khá tầm thường. Nhưng những chiếc mô tô với những khiếm khuyết như vậy lại chẳng khiến trái tim tôi ấm lên vì một lý do nào đó. Có lẽ vì tôi thiếu kinh nghiệm sống cần thiết để cảm nhận Harley — tôi chưa từng tháo rời một chiếc Izh, cũng chưa từng là một tín đồ của Jawa… Hồi đó tôi còn quá trẻ!

Chiếc xe đã lỡ hẹn: Harley-Davidson V-Rod

Thật đáng tiếc khi hành trình của chúng tôi lại không bao gồm chiếc mô tô Harley-Davidson V-Rod đầy khác biệt. Nó ra mắt vào năm 2001 và trở thành một điều gì đó tương tự như chiếc “Vos’merka” đối với AvtoVAZ vào giữa những năm 80. Cũng giống như với sản phẩm mới từ Togliatti, các kỹ sư Porsche đã góp phần tạo nên V-Rod: họ đã phát triển và hoàn thiện động cơ Revolution. Đây cũng là một động cơ V-twin, nhưng với hệ thống làm mát bằng dung dịch, trục cam đặt trên đỉnh, và góc xi-lanh 60 độ.

Có lẽ V-Rod mới chính là chiếc Harley-Davidson dành cho tôi?

Ảnh: Harley-Davidson

Đây là bản dịch. Bạn có thể đọc bài viết gốc tại đây: Первое «ездовое» знакомство Владимира Мельникова с Харлеями, причем почти со всеми и сразу

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài