1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Volkswagen Jetta so với Kia Cerato: Jetta có xứng đáng với mức giá cao hơn?
Volkswagen Jetta so với Kia Cerato: Jetta có xứng đáng với mức giá cao hơn?

Volkswagen Jetta so với Kia Cerato: Jetta có xứng đáng với mức giá cao hơn?

Chúng tôi không kỳ vọng có bất kỳ đột phá nào từ mẫu sedan Volkswagen Jetta thế hệ mới — và ngay cả trước khi giá bán được công bố, chúng tôi đã xem đây là một sự thỏa hiệp. Giờ đây khi các con số đã rõ ràng, bức tranh còn kém hấp dẫn hơn. Không có sản xuất trong nước và chi phí logistics đắt đỏ, Jetta chỉ có thể cạnh tranh thực sự về giá với mẫu sedan Mazda 3. Mọi đối thủ khác trong phân khúc đều có giá rẻ hơn. Vì vậy, chúng tôi đã đưa phiên bản Jetta phải chăng nhất — trang bị động cơ 1.6 lít cơ bản — vào bài thử nghiệm này.

Dữ liệu bán hàng từ thế hệ trước cho thấy hai phần ba số người mua Jetta chọn phiên bản cấp thấp 110 mã lực. Kia Cerato, mẫu sedan bán chạy nhất phân khúc, lại kể một câu chuyện rất khác: đa số người mua chọn động cơ hai lít 150 mã lực. Vì vậy, chúng tôi đã đưa đúng phiên bản Cerato đó vào so sánh — và chọn cách bỏ qua khoảng cách giá, bởi vì chiếc Kia mạnh hơn thực ra lại là chiếc xe rẻ hơn.

Thiết kế ngoại thất: Mạ crôm so với sự đơn giản

Volkswagen Jetta sedan

Chiếc Volkswagen tạo ấn tượng cao cấp hơn ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhờ phần đầu xe táo bạo với nhiều chi tiết mạ crôm. Nhưng nhìn kỹ hơn, bánh xe dường như treo thấp một cách khó hiểu trong hốc bánh — như thể khoảng sáng gầm xe 6,1 inch (được xác nhận qua chính phép đo của chúng tôi) là một chi tiết được thêm vào sau khi các đường nét thân xe đã được hoàn thiện. Ốp nhựa ở phần hông xe tạo cảm giác chắc chắn, nhưng lại chỉ khiến người ta chú ý hơn đến các khe hở panel thân xe không đều. Thiết kế của Cerato đơn giản hơn, nhưng chất lượng lắp ráp lại đồng đều hơn rõ rệt.

Chất lượng nội thất & tính năng công nghệ

Tay nắm cửa của Jetta lọt vào tay một cách tự nhiên, và sự tinh tế trong công thái học quen thuộc của Volkswagen — mối tương quan giữa vô lăng, bàn đạp và ghế ngồi — vẫn được giữ nguyên. Bảng táp lô tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ:

  • Màn hình cảm ứng giải trí 8 inch nằm ở vị trí trung tâm
  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số mang lại cảm giác hiện đại, thiên về công nghệ
  • Ba bố cục hiển thị có thể tùy chỉnh cùng khoảng chục màu ánh sáng nội thất
  • Các chế độ hiển thị được chuyển đổi qua nút View riêng trên vô lăng

Tuy nhiên, một số công nghệ chỉ mang tính hình thức hơn là thực chất. Nhấn vào nút có biểu tượng hỗ trợ lái xe sẽ hiện lên một thông báo thẳng thừng trên màn hình: “Chìa khóa không hoạt động.” Phiên bản Jetta 1.6 cơ bản không được trang bị hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng hay bất kỳ hệ thống radar nào — và có vẻ như Volkswagen đã không buồn gỡ bỏ nút bấm đó.

Những chi tiết bị cắt giảm ở nơi khác thì khó bỏ qua hơn:

  • Không có đèn chiếu sáng hộc đựng găng tay
  • Không có cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau
  • Nắp cốp chỉ được lót một nửa, để lộ dây điện
  • Các cạnh kim loại sắc nhọn lộ ra qua lỗ thông vào khoang hành lý

Chiếc Kia xử lý tất cả những chi tiết này tốt hơn. Nhựa được phủ lên phần kim loại, và không xảy ra bất kỳ vấn đề nào kể trên. Nội thất của Cerato ít cầu kỳ hơn về kiểu dáng, nhưng bố cục vẫn được tính toán kỹ lưỡng không kém. Các nút bấm vật lý của hệ thống giải trí trực quan hơn so với các nút cảm ứng của Jetta, và hệ thống định vị tích hợp — truy cập qua điểm phát Wi-Fi từ điện thoại — là một lợi thế thực sự khi lái xe trong thành phố, dù việc tích hợp menu chưa thực sự mượt mà và không có đồng hồ trong khoang lái. Trong khi đó, hệ thống định vị riêng của Jetta lại không có dữ liệu giao thông. Và để kết nối điện thoại qua cáp, bạn sẽ cần một dây cáp USB-C — vẫn chưa phải là trang bị tiêu chuẩn.

Kia Cerato và Volkswagen Jetta sedan

Khoang hành lý, sự thoải mái hàng ghế sau & tính thực dụng

Cả hai mẫu sedan đều có dung tích hành lý tương đương, với thể tích khoang cốp, độ cao khi chất đồ và khả năng gập ghế linh hoạt tương tự nhau. Lớp lót cốp ở cả hai xe đều đơn giản, với các kệ mỏng manh và phần kim loại trần bên dưới. Nắp cốp của Cerato mở thấp hơn khoảng ba xăng-ti-mét, nhưng bù lại nó có lốp dự phòng cỡ tiêu chuẩn và một dây đai bên hông để cố định các túi đồ nhỏ.

Ở khoang ghế sau, chiếc Jetta đắt tiền hơn lại là nơi thoải mái hơn:

  • Hành khách cao lớn hơn có nhiều khoảng trống đầu gối hơn so với lưng ghế trước
  • Tay nắm cửa được đặt ở vị trí hợp lý, hỗ trợ tư thế đặt tay tự nhiên
  • Ba người lớn có thể ngồi cùng hàng mà không cảm thấy chật chội
  • Ghế sưởi đầy đủ — cả mặt ghế lẫn tựa lưng — ở cả hàng ghế trước và sau

Cerato thua kém vài xăng-ti-mét khoảng trống đầu gối và chỉ sưởi phần mặt ghế, không sưởi tựa lưng. Tựa lưng cứng hơn khiến sự khác biệt này càng rõ rệt hơn trong những chuyến đi dài.

So sánh chất lượng vận hành & hệ thống treo

Phiên bản Cerato hai lít đã từng xuất hiện trong các bài thử so sánh trước đây của chúng tôi, và sự thoải mái khi vận hành đã từng là chủ đề bàn luận bên cạnh Hyundai Elantra và Toyota Corolla. Với bộ vành 16 inch lần này, mọi thứ đã được cân bằng hơn phần nào — nhưng chưa cải thiện đáng kể. Trên đường bằng phẳng, chiếc Kia vận hành với sự vững vàng thực sự và hấp thụ hiệu quả các va chạm lớn. Điểm yếu của nó nằm ở kết cấu bề mặt đường: những rung động ngắn, dồn dập bị hệ thống treo khuếch đại, đặc biệt ở tốc độ cao, và độ rung tần số cao trên mặt đường nhựa gồ ghề gây khó chịu hơn mức cần thiết.

Chiếc Jetta cho cảm giác tinh tế hơn trên đường cao tốc bằng phẳng — thậm chí còn thoáng chút cảm giác êm ái cao cấp mà bạn mong đợi từ một chiếc Volkswagen cỡ lớn hơn, và nó xử lý các khuyết điểm nhỏ trên mặt đường một cách đàn hồi hơn. Nhưng rời khỏi đường cao tốc đó, mọi thứ thay đổi nhanh chóng. Những ổ gà có cạnh sắc tạo ra những cú va chạm lớn, ồn ào. Cả hai xe đều nhận cùng một đánh giá trên đường xấu: cứng. Sự thoải mái về âm thanh cũng gần như tương đương — lốp của Cerato ồn hơn, nhưng tiếng ồn từ mặt đường và gió được cách âm tốt hơn trên Jetta. Điều mà chiếc Volkswagen không thể che giấu chính là tiếng động cơ của chính nó: một âm thanh rền đều, thiếu cá tính, khiến người lái nhanh chóng cảm thấy mệt mỏi.

Kia Cerato

Hiệu suất động cơ: Jetta 1.6 so với Cerato 2.0

Công suất 110 mã lực và mô-men xoắn 155 Nm của Jetta đơn giản là không đủ cho một chiếc xe có kích thước như vậy. Việc tăng tốc thông thường từ đèn đỏ đồng nghĩa với việc phải kéo vòng tua lên 3.500–4.000 vòng/phút ở số hai — trong khi khoang lái đã bắt đầu ồn ào từ mức 2.000–2.500 vòng/phút. Bất kỳ pha vượt xe đáng kể nào cũng đòi hỏi hộp số tự động sáu cấp phải về số hai, ba, thậm chí bốn cấp, và những lần chuyển số đó chẳng hề êm ái chút nào. Kết quả cuối cùng là một trải nghiệm giật cục, ồn ào và chậm chạp. Ít nhất thì phanh xứng đáng được khen ngợi: cảm giác bàn đạp và độ phản hồi tốt như dự đoán, không giống như phanh của Cerato vốn đòi hỏi lực đạp nhiều hơn mong đợi.

Ngược lại, động cơ hai lít của Cerato kéo ga sẵn sàng ngay từ vòng tua thấp và không gặp khó khăn gì trong việc huy động sức mạnh để vượt xe ở tốc độ cao tốc. Hộp số tự động sáu cấp của xe chuyển số ít thường xuyên hơn và với mức độ “kịch tính” thấp hơn một chút. Các chế độ lái cũng được tính toán hợp lý hơn:

  • Sport — làm phản ứng chân ga nhạy hơn trong khi vẫn cho phép hộp số chuyển lên số cao; kích hoạt qua cần số
  • Eco & Comfort — truy cập qua một nút bấm riêng
  • Smart — chế độ thích ứng tự điều chỉnh theo phong cách lái, dù lợi ích trong thực tế khó có thể nhận ra rõ ràng

Khả năng vận hành & động lực học lái xe

Trên đường đèo quanh co, Jetta mang lại trải nghiệm lái thú vị hơn. Xe hơi nghiêng khi vào cua nhưng vẫn giữ được sự dễ đoán, và vô lăng mang lại phản hồi rõ ràng, tự nhiên. Không có được độ chính xác như bạn từng thấy ở một chiếc Volkswagen dành cho thị trường châu Âu, nhưng nó vẫn tạo được sự tự tin.

Vô lăng chính là điểm yếu nhất về động lực học của Cerato. Nó tạo cảm giác trợ lực quá mức và tự về vị trí trung tâm một cách gượng gạo — ngay cả ở tốc độ đỗ xe, hành động trả lái về giữa diễn ra rõ rệt một cách chủ ý, và lực đánh lái ở tốc độ thấp cũng cao hơn mức cần thiết. Bạn sẽ dần quen, nhưng điều này làm giảm đi trải nghiệm lái vốn có thể thú vị hơn.

Kia Cerato và Volkswagen Jetta sedan

Kết luận: Nên mua mẫu sedan nào?

Vấn đề của Jetta không nằm ở một khiếm khuyết đơn lẻ nào — mà ở chỗ điểm mạnh và điểm yếu của xe mất cân bằng đến mức khó chấp nhận. Ngoại thất sắc sảo bị lu mờ bởi động cơ thiếu sức mạnh. Nội thất thoải mái lại bị ảnh hưởng bởi khả năng vận hành cứng và tiếng động cơ gây khó chịu. Muốn có phiên bản 1.4 TSI mạnh mẽ hơn nhiều? Điều đó sẽ tốn kém hơn đáng kể. Và nếu bạn nâng cấp trang bị cho chiếc Kia của chúng tôi để tương xứng với Jetta — thêm ghế da chỉnh điện, đèn pha LED và vành 17 inch — bạn sẽ có được phiên bản Cerato GT Line+, vốn vẫn có giá rẻ hơn. Chiếu tướng, Jetta.

Nơi thực tế nhất mà Jetta có thể tìm được chỗ đứng là trong đội xe công ty, nơi thương hiệu vẫn có trọng lượng nhờ truyền thống. Hãy nghĩ theo cách này: Audi A8 dành cho ban lãnh đạo cấp cao, A6 dành cho trưởng phòng, Passat dành cho quản lý cấp trung, còn Polo hay Rapid dành cho nhân viên kinh doanh khu vực. Jetta lấp đầy khoảng trống dành cho nhân viên văn phòng chưa đạt đến “đẳng cấp” Passat. Ngoài phân khúc hẹp đó, thực sự rất khó để tìm ra lý do chọn chiếc Volkswagen sản xuất tại Mexico thay vì chiếc Kia.

Đây là bản dịch. Bạn có thể đọc bài viết gốc tại đây: https://www.drive.ru/test-drive/kia/volkswagen/5f105d4dec05c4147d0000e7.html

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài