1. Trang chủ
  2.  / 
  3. Blog
  4.  / 
  5. Rambler Model C 1902: Từ xe đạp đến ô tô — Câu chuyện về chiếc xe tiên phong của Thomas Jeffery
Rambler Model C 1902: Từ xe đạp đến ô tô — Câu chuyện về chiếc xe tiên phong của Thomas Jeffery

Rambler Model C 1902: Từ xe đạp đến ô tô — Câu chuyện về chiếc xe tiên phong của Thomas Jeffery

Rambler Model C năm 1902 giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử ô tô Mỹ thời kỳ đầu. Sinh ra từ một đế chế xe đạp, được định hình bởi khát vọng của một người nhập cư và rồi ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà sản xuất ô tô, đây là câu chuyện đáng chú ý về cách thương hiệu Rambler chuyển từ hai bánh sang bốn bánh.

Cột lái thẳng đứng được đặt bên phải xe, hướng về phía trước và phía trên có tay điều khiển, có thể hình dung như nan bên phải của vô-lăng: đẩy về trước để rẽ trái, kéo về sau để rẽ phải. Cần cong bên cạnh là phanh tay, nó “kẹp” trục đầu ra của động cơ.

Từ xe đạp đến mã lực: nguồn gốc thương hiệu Rambler

Tên Rambler không bắt đầu trong thế giới ô tô — nó bắt đầu với xe đạp. Thương hiệu ban đầu thuộc Gormully & Jeffery, một nhà sản xuất xe đạp có trụ sở tại Chicago và đứng thứ hai về quy mô tại Hoa Kỳ. Công ty duy nhất khi đó sản xuất nhiều xe đạp hơn do Albert A. Pope điều hành, người sau này cũng chuyển sang chế tạo ô tô.

Thomas Buckland Jeffery, người đứng sau cái tên Rambler, sinh tại Devonshire, Anh. Ông di cư đến Chicago năm 18 tuổi và làm việc cho một công ty địa phương chuyên sản xuất linh kiện cơ khí cho thiết bị thiên văn, trong đó có kính thiên văn. Đến năm 1878, ông dành toàn bộ sự chú ý cho xe đạp — trở thành một trong những doanh nhân xe đạp sớm nhất trong nước. Cùng năm đó, ông đăng ký nhãn hiệu “Rambler”, mang nghĩa “người lang thang” hoặc “người rong ruổi”.

Xe đạp Rambler nhanh chóng nổi tiếng về độ bền và chất lượng, trở thành cái tên quen thuộc trong giới đi xe đạp Mỹ. Công việc kinh doanh phát đạt mạnh — rồi khá bất ngờ, Thomas Jeffery mê ô tô.

Hộp số hành tinh ba bàn đạp cùng loại với kiểu sau này được dùng rất lâu trên các xe Ford dòng T. Hoàn toàn không có đồng hồ nào!

Chiếc ô tô đầu tiên của Jeffery: xe đạp bốn bánh (1897)

Jeffery chế tạo phương tiện tự hành đầu tiên vào năm 1897. Đó là một cỗ xe đơn giản dùng động cơ một xi-lanh, treo trên hai nhíp lá dọc chạy giữa trục trước và trục sau. Chỉ cần nhìn qua cũng đủ nhận ra nguồn gốc từ nghề chế tạo xe đạp.

Jeffery tự mình lái thử xe trên các con đường quanh Chicago. Những cột mốc chính của nguyên mẫu ban đầu này gồm:

  • Tháng 9 năm 1899 — Trưng bày cùng xe đạp Rambler tại Triển lãm Quốc tế Chicago.
  • Tháng 11 năm 1899 — Trưng bày tại triển lãm ô tô đầu tiên ở New York, lần này không có xe đạp cùng gian hàng.

Ngay cả giữa các sản phẩm trưng bày khác, xe của Jeffery vẫn đủ sức tạo ấn tượng. Đáng chú ý, động cơ là thiết kế nguyên bản do công ty tự phát triển — một khác biệt quan trọng vào thời điểm nhiều đối thủ vẫn dựa vào động cơ mua sẵn.

Động cơ một xi-lanh tám mã lực được giấu dưới ghế. Có thể tiếp cận từ phía trước bằng cách gập tấm da che lại, hoặc từ phía trên bằng cách tháo đệm ghế.

Bước nhảy sang sản xuất ô tô quy mô lớn

Lúc đó, Jeffery còn đang phát triển hai nguyên mẫu đầy hứa hẹn: Model A và Model B. Nhưng số phận xen vào khi người bạn làm ăn lâu năm Phil Gormully bất ngờ qua đời. Tiếp tục kinh doanh xe đạp mà không có Gormully đồng nghĩa với việc phải từ bỏ hoàn toàn tham vọng ô tô.

Jeffery đã lựa chọn — và chọn ô tô. Sau đó những việc sau xảy ra:

  • Ông bán phần sở hữu của mình trong doanh nghiệp xe đạp tại Chicago.
  • Ông mua một nhà máy xe đạp cũ của Sterling Bicycle Co. đã phá sản tại Kenosha, bang Wisconsin.
  • Ông đăng ký lại nhãn hiệu Rambler dưới tên mình, nhận ra giá trị thương mại của một thương hiệu đã được biết đến.
  • Ông dành phần còn lại của năm 1900 và toàn bộ năm 1901 để trang bị lại nhà máy và điều chỉnh thiết kế cho sản xuất hàng loạt.

Đến tháng 2 năm 1902, chiếc Rambler Model C đầu tiên rời dây chuyền và bắt đầu được bán.

Tay quay khởi động nằm ở bên phải xe, gần giống tay quay của máy hát đĩa cổ.

Điều gì khiến Rambler Model C khác biệt?

Đầu những năm 1900, thiết kế ô tô vẫn ở giai đoạn thử nghiệm. Chưa có tiêu chuẩn ổn định, và mỗi nhà sản xuất gần như tự nghĩ ra giải pháp trong quá trình làm. Một số lựa chọn kỹ thuật của Jeffery trên Model C có thể trông lạ theo tiêu chuẩn hiện đại.

Động cơ nhô một phần ra khỏi dưới ghế, giúp dễ tiếp cận bộ chế hòa khí và bugi duy nhất.

Hệ thống lái: Trong khi các Model A và B thử nghiệm trước đó của Jeffery dùng vô-lăng thông thường trên cột nghiêng, Model C sản xuất lại dùng cần lái kiểu cũ — một cần thẳng đứng thay cho vô-lăng.

Vị trí người lái: Các nguyên mẫu đặt người lái bên trái. Model C sản xuất lại chuyển người lái sang phải — một lựa chọn bảo thủ vào thời đó.

Vị trí động cơ: Charles T. Jeffery, con trai của Jeffery, từng mạnh dạn đặt động cơ ở phía trước Model A. Nhưng Thomas lớn tuổi hơn chọn giữ động cơ dưới ghế trên Model C, tức chọn cách an toàn hơn cho xe sản xuất.

Cách tiếp cận bảo thủ này không kéo dài lâu. Chỉ trong vài năm, xe Rambler phát triển rất nhanh:

  • Động cơ chuyển ra phía trước xe.
  • Vô-lăng tròn thông thường thay cho cần lái.
  • Số xi-lanh tăng gấp đôi từ một lên hai — rồi lại gấp đôi lần nữa.
  • Dải xe mở rộng với các mẫu limousine và landaulet nhiều chỗ sang trọng.
Bên dưới nắp ca-pô giả nhô ra hoàn toàn không có gì—nó chỉ mang tính trang trí. Đồng hồ tròn nằm lẻ loi trong một góc rõ ràng là chi tiết bổ sung sau này, được lắp trong đợt phục chế khoảng bảy mươi năm trước.

Một thập kỷ tăng trưởng và những người hâm mộ nổi tiếng

Thập kỷ đầu những năm 1900 là giai đoạn tăng trưởng bùng nổ của Rambler. Sản lượng tăng, dải mẫu xe mở rộng và kỹ thuật được cải thiện qua từng năm. Thương hiệu thu hút một số người hâm mộ nổi tiếng:

  • Tổng thống William Howard Taft — sở hữu và sử dụng một chiếc Rambler.
  • Mark Twain — nhà văn Mỹ huyền thoại cũng là chủ một chiếc Rambler.

Một số nhân viên Rambler sau này tự mình tạo nên lịch sử ô tô:

  • Edward Jordan, người phụ trách bán hàng và quảng cáo cho Jeffery, sau này thành lập Jordan Motor Car Company và nổi tiếng như một trong những tiếng nói lãng mạn và giàu văn chương nhất của quảng bá ô tô thời kỳ đầu.
  • Frederick S. Duesenberg, được tuyển làm lái thử nhà máy năm 1903, sau này tạo ra những chiếc Duesenberg huyền thoại — một số trong những ô tô danh giá nhất từng được chế tạo tại Mỹ.
Xe dùng hai loại thiết bị chiếu sáng: một cặp đèn dầu hỏa Dietz và đèn pha axetilen có bộ tạo khí chiếu sáng tích hợp.

Bi kịch, chuyển giao và kết thúc một thời đại

Ngày 21 tháng 3 năm 1910, Thomas Jeffery đột ngột qua đời khi đang nghỉ tại Pompeii, Ý. Con trai 34 tuổi của ông, Charles, tiếp quản công ty và thúc đẩy nó tiến lên với tham vọng lớn:

  • Ông bổ sung các mẫu sáu xi-lanh bên cạnh dòng bốn xi-lanh có sẵn.
  • Ông phát triển xe tải dẫn động bốn bánh và đánh lái bốn bánh, chứng minh giá trị lớn trên chiến trường Thế chiến thứ nhất.
  • Vào 1914, ông ngừng dùng tên Rambler và đổi tên công ty cùng xe thành Jeffery để tưởng nhớ người cha đã mất.

Nhưng câu chuyện của chính Charles cũng có bước ngoặt dữ dội. Năm 1915, khi vượt Đại Tây Dương trên RMS Lusitania trong chuyến công tác đến châu Âu, con tàu bị ngư lôi Đức đánh trúng ngoài khơi Ireland. Charles sống sót — nhưng chỉ sau bốn giờ kinh hoàng trong làn nước đại dương lạnh buốt trước khi được cứu.

Biến cố ấy làm ông thay đổi sâu sắc. Ông mất mọi hứng thú với áp lực kinh doanh, bán công ty và lui về đời sống riêng ở Pennsylvania, nơi ông trở thành người sưu tầm sách hiếm và chữ ký. Ông qua đời yên lặng năm 1935, khi mới 59 tuổi.

Rambler Model C được bán với giá $750. Cùng chiếc xe đó nếu có mui gập có giá $850 và được gọi là Model D. Trong mùa bán đầu tiên, xe bán được 1,500 chiếc, đưa công ty mới trở thành nhà sản xuất ô tô lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, chỉ sau Oldsmobile. Chiều dài cơ sở là 72 inch (1829 mm). Xe được giữ nhiều năm trong một bảo tàng tư nhân, nơi bốn giá đỡ đặc biệt được làm để giữ bánh xe khỏi chạm sàn.

Từ Jeffery đến Nash — và sự trở lại của Rambler

Chủ mới của nhà máy Kenosha là Charles W. Nash, cựu chủ tịch General Motors, người đã rời GM sau những cuộc đấu đá quyền lực nội bộ. Ông tái tổ chức công ty thành Nash Motors, một thương hiệu tồn tại đến năm 1958.

Sau đó, vào 1950, cái tên Rambler gần như bị quên lãng bất ngờ quay trở lại, xuất hiện lần nữa trên xe Nash. Cuộc đời thứ hai của thương hiệu Rambler kéo dài trọn hai thập kỷ, đưa cái tên Thomas Jeffery ban đầu đặt cho xe đạp của mình đến tận những năm 1970.

Biểu trưng thương hiệu xuất hiện ở đầu xe, trên chốt nắp ca-pô giả và thậm chí trên bậc tròn giúp người ngồi bước lên xe.

Rambler Model C năm 1902 không chỉ là một chiếc ô tô thời kỳ đầu — nó là điểm khởi đầu cho một dòng dõi kéo dài bảy thập kỷ, nhiều danh tính thương hiệu và một số chương kịch tính nhất của lịch sử ô tô Mỹ.

Ảnh: Andrey Khrisanfov
Đây là bản dịch. Bạn có thể đọc bài viết gốc tại đây: Rambler Model C năm 1902 trong câu chuyện của Andrey Khrisanfov

Nộp đơn
Vui lòng nhập email của bạn vào ô bên dưới và nhấp vào "Đăng ký"
Đăng ký và nhận hướng dẫn đầy đủ về việc xin cấp và sử dụng Giấy phép lái xe quốc tế, cũng như lời khuyên cho người lái xe ở nước ngoài